maraschino cherry

maraschino cherry

A maraschino cherry sits atop a scoop of vanilla ice cream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả anh đào ngâm rượu maraschino: "maraschino cherry" một loại quả anh đào (thường quả anh đào chua hoặc anh đào Hoàng gia) được ngâm trong dung dịch đường, hương liệu, đôi khi rượu maraschino (một loại rượu mùi làm từ quả anh đào dại vùng Dalmatia). Quả này thường màu đỏ tươi hoặc xanh , vị ngọt đậm, được dùng để trang trí đồ uống (như cocktail) hoặc bánh ngọt.
    • Cây anh đào maraschino: Chỉ cây anh đào dại (Prunus cerasus) mọcvùng Dalmatia, quả đắng, nước ép của được dùng để sản xuất rượu maraschino.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bartender placed a maraschino cherry on top of the cocktail. (Người pha chế đặt một quả anh đào ngâm rượu maraschino lên trên ly cocktail.)
    • She added a maraschino cherry to her ice cream sundae for decoration. ( ấy thêm một quả anh đào ngâm rượu maraschino vào ly kem sundae để trang trí.)
    • The maraschino cherry tree is native to the Dalmatian coast. (Cây anh đào maraschino nguồn gốc từ bờ biển Dalmatia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maraschino cherry" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực pha chế, đặc biệt để tạo điểm nhấn màu sắc hương vị cho đồ uống cồn hoặc tráng miệng.

    • A classic Shirley Temple drink is served with a maraschino cherry. (Một ly Shirley Temple cổ điển được phục vụ kèm một quả anh đào ngâm rượu maraschino.)
  • Trong một số trường hợp, "maraschino cherry" cũng có thể chỉ loại quả anh đào nhân tạo (không phải quả thật) được làm từ đường, hương liệu phẩm màu, dùng để thay thế cho quả thật.

Biến thể từ gần giống
  • Maraschino (danh từ): rượu mùi maraschino, được làm từ quả anh đào dại.
    • He added a splash of maraschino to the cocktail. (Anh ấy thêm một chút rượu maraschino vào ly cocktail.)
  • Maraschino liqueur (danh từ): rượu mùi maraschino.
    • The recipe calls for a teaspoon of maraschino liqueur. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê rượu mùi maraschino.)
Từ đồng nghĩa
  • Cherry (quả anh đào): từ chung, nhưng không chỉ rõ loại ngâm rượu.
  • Cocktail cherry (quả anh đào cocktail): thường dùng để chỉ quả anh đào ngâm rượu dùng trong pha chế đồ uống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "maraschino cherry".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "maraschino cherry".)